Interactive Exercise For Present Continuous And Present Simple Tense

Present Simple & Continuous – Bilingual Exercise

Present Simple & Present Continuous
Thì Hiện Tại Đơn & Hiện Tại Tiếp Diễn

Exercise 4.1 – Put the verb into the correct form

Bài 4.1 – Chia động từ đúng

1. Don't put the dictionary away. (I / use) it.
Đừng cất từ điển đi. Tôi đang dùng nó.
Answer: I'm using
EN: Action happening now → Present Continuous.
VI: Hành động đang diễn ra → dùng hiện tại tiếp diễn.
2. Don't put the dictionary away. (I / need) it.
Đừng cất từ điển đi. Tôi cần nó.
Answer: I need
EN: “Need” is a stative verb → Present Simple.
VI: “Need” là động từ chỉ trạng thái → hiện tại đơn.
3. Who is that man? What (he / want)?
Người đàn ông kia là ai? Ông ta muốn gì?
Answer: does he want
EN: “Want” is not used in continuous.
VI: “Want” không dùng ở thì tiếp diễn.
4. Who is that man? Why (he / look) at us?
Người đàn ông kia là ai? Sao ông ta đang nhìn chúng ta?
Answer: is he looking
EN: Action happening now → Present Continuous.
VI: Hành động đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn.
5. She told me her name, but (I / not / remember) it now.
Cô ấy nói tên rồi nhưng bây giờ tôi không nhớ.
Answer: I don't remember
EN: “Remember” is a stative verb.
VI: “Remember” là động từ chỉ trạng thái.
6. (I / think) of selling my car.
Tôi đang cân nhắc việc bán xe.
Answer: I'm thinking
EN: “Think” = consider → continuous is possible.
VI: “Think” = đang cân nhắc → dùng tiếp diễn.

Exercise 4.2 – Present Simple or Present Continuous

Bài 4.2 – Chọn thì Hiện Tại Đơn hoặc Hiện Tại Tiếp Diễn

7. Listen! (she / sing) very beautifully.
Nghe kìa! Cô ấy đang hát rất hay.
Answer: is singing
EN: “Listen!” shows action happening now.
VI: “Listen!” → hành động đang diễn ra → tiếp diễn.
8. My brother usually (play) football on Sundays.
Anh trai tôi thường chơi bóng đá vào Chủ nhật.
Answer: plays
EN: “Usually” → habit → Present Simple.
VI: “Usually” → thói quen → hiện tại đơn.
9. We (have) dinner at the moment.
Chúng tôi đang ăn tối lúc này.
Answer: are having
EN: “At the moment” → happening now.
VI: “At the moment” → đang xảy ra.
10. Water (boil) at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
Answer: boils
EN: Scientific fact → Present Simple.
VI: Sự thật hiển nhiên → hiện tại đơn.

Exercise 4.3 – Negatives and Questions

Bài 4.3 – Câu phủ định và câu hỏi

11. I (not / understand) this lesson.
Tôi không hiểu bài học này.
Answer: don't understand
EN: Mental verb → Present Simple negative.
VI: Động từ nhận thức → phủ định hiện tại đơn.
12. Why (you / laugh)?
Tại sao bạn đang cười?
Answer: are you laughing
EN: Action happening now → continuous question.
VI: Hành động đang diễn ra → câu hỏi tiếp diễn.
13. He (not / work) today.
Hôm nay anh ấy không làm việc.
Answer: isn't working
EN: Temporary situation → Present Continuous.
VI: Tình huống tạm thời → hiện tại tiếp diễn.
14. (you / like) coffee?
Bạn có thích cà phê không?
Answer: Do you like
EN: General preference → Present Simple question.
VI: Sở thích chung → câu hỏi hiện tại đơn.

Exercise 4.4 – Verb “be”

Bài 4.4 – Dùng đúng dạng của “be”

15. Sarah very nice to me at the moment.
Sarah đang cư xử rất tốt với tôi lúc này.
Answer: is being
EN: Temporary behavior → “is being”.
VI: Hành vi tạm thời → “is being”.
16. You'll like Sophie when you meet her. She very nice.
Bạn sẽ thích Sophie. Cô ấy rất tốt bụng.
Answer: is
EN: General character → Present Simple.
VI: Tính cách chung → hiện tại đơn.
17. You're usually very patient, so why so unreasonable?
Bạn thường rất kiên nhẫn, sao bây giờ lại khó chịu thế?
Answer: are you being
EN: Unusual behavior now → continuous.
VI: Hành vi khác thường lúc này → tiếp diễn.

>