Interactive Exercise For Present Continuous And Present Simple Tense
📝 Present Simple & Present Continuous
Thì Hiện Tại Đơn & Hiện Tại Tiếp Diễn
Put the verb into the correct form
Chia động từ đúng (Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn)
1a. I ______ (I / usually / get) hungry in the afternoon.
Tôi thường cảm thấy đói vào buổi chiều.
1b. I ______ (I / get) hungry. Let’s go and eat something.
Tôi đang đói. Đi ăn gì đó nhé.
2a. ______ (you / listen) to the radio?
Bạn đang nghe radio phải không?
2b. ______ (you / listen) to the radio a lot?
Bạn có thường nghe radio không?
3a. The River Nile ______ (flow) into the Mediterranean.
Sông Nile chảy vào Địa Trung Hải.
3b. The river ______ (flow) very fast today.
Hôm nay con sông chảy rất nhanh.
4a. I’m not very active. I ______ (not / do) any sport.
Tôi không năng động. Tôi không chơi môn thể thao nào.
4b. What ______ (you / usually / do) at weekends?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
5a. Rachel is in New York now. She ______ (stay) at the Park Hotel.
Hiện tại Rachel đang ở New York.
5b. She ______ (always / stay) there when she’s in New York.
Cô ấy luôn ở đó mỗi khi đến New York.
📝 Present Simple & Present Continuous
Chia động từ đúng – Hiện tại đơn & Hiện tại tiếp diễn
Put the verb into the correct form
Chia động từ đúng
1. Why are all these people here? _____ (What / happen?)
Tại sao tất cả mọi người lại ở đây?
2. Julia is good at languages. _____ (She / speak) four languages very well.
Julia giỏi ngoại ngữ. Cô ấy nói 4 thứ tiếng rất tốt.
3. Are you ready yet? _____ (Everybody / wait) for you.
Bạn sẵn sàng chưa? Mọi người đang đợi bạn.
4. I’ve never heard this word. How _____ (you / pronounce) it?
Tôi chưa bao giờ nghe từ này. Bạn phát âm nó thế nào?
5. Kate _____ (not / work) this week. She’s on holiday.
Tuần này Kate không làm việc. Cô ấy đang đi nghỉ.
6. I think my English _____ (improve) slowly. It’s better than it was.
Tôi nghĩ tiếng Anh của tôi đang cải thiện dần.
7. Nicola _____ (live) in Manchester. She has never lived anywhere else.
Nicola sống ở Manchester và chưa từng sống nơi khác.
8. Can we stop walking soon? _____ (I / start) to get tired.
Chúng ta dừng đi được chưa? Tôi bắt đầu mệt rồi.
9. Sam and Tina are in Madrid right now. _____ (They / visit) a friend of theirs.
Sam và Tina hiện đang ở Madrid để thăm bạn.
10. “What _____ (your father / do)?” – “He’s an architect.”
Bố bạn làm nghề gì? – Ông ấy là kiến trúc sư.
11. It took me an hour to get to work this morning. Most days it _____ (not / take) so long.
Hôm nay tôi mất 1 tiếng đi làm, thường thì không lâu như vậy.
12. I _____ (I / learn) to drive. My driving test is next month. My father _____ (teach) me.
Tôi đang học lái xe. Bố tôi đang dạy tôi.
📝 Present Simple & Present Continuous
Chia động từ đúng – Hiện tại đơn & Hiện tại tiếp diễn
Put the verb into the correct form
Chia động từ đúng
1. Why are all these people here? _____ (What / happen?)
Tại sao tất cả mọi người lại ở đây?
2. Julia is good at languages. _____ (She / speak) four languages very well.
Julia giỏi ngoại ngữ. Cô ấy nói 4 thứ tiếng rất tốt.
3. Are you ready yet? _____ (Everybody / wait) for you.
Bạn sẵn sàng chưa? Mọi người đang đợi bạn.
4. I’ve never heard this word. How _____ (you / pronounce) it?
Tôi chưa bao giờ nghe từ này. Bạn phát âm nó thế nào?
5. Kate _____ (not / work) this week. She’s on holiday.
Tuần này Kate không làm việc. Cô ấy đang đi nghỉ.
6. I think my English _____ (improve) slowly. It’s better than it was.
Tôi nghĩ tiếng Anh của tôi đang cải thiện dần.
7. Nicola _____ (live) in Manchester. She has never lived anywhere else.
Nicola sống ở Manchester và chưa từng sống nơi khác.
8. Can we stop walking soon? _____ (I / start) to get tired.
Chúng ta dừng đi được chưa? Tôi bắt đầu mệt rồi.
9. Sam and Tina are in Madrid right now. _____ (They / visit) a friend of theirs.
Sam và Tina hiện đang ở Madrid để thăm bạn.
10. “What _____ (your father / do)?” – “He’s an architect.”
Bố bạn làm nghề gì? – Ông ấy là kiến trúc sư.
11. It took me an hour to get to work this morning. Most days it _____ (not / take) so long.
Hôm nay tôi mất 1 tiếng đi làm, thường thì không lâu như vậy.
12. I _____ (I / learn) to drive. My driving test is next month. My father _____ (teach) me.
Tôi đang học lái xe. Bố tôi đang dạy tôi.