Present Simple Tense

Present Simple – Thì Hiện Tại Đơn

A. Xem kỹ tình huống sau

Alex is a bus driver, but now he is in bed asleep.

Anh Alex là tài xế xe buýt, nhưng bây giờ anh ấy đang ngủ.

  • He is not driving a bus. (He is asleep.)
  • But he drives a bus. (He is a bus driver.)
Chủ ngữĐộng từ
I / We / You / Theydrive / work / do
He / She / Itdrives / works / does

B. Cách dùng thì Present Simple

Dùng để nói về:

  • Sự việc chung chung
  • Hành động thường xuyên, lặp lại
  • Sự thật hiển nhiên

Nurses look after patients in hospitals.
→ Ở bệnh viện, y tá chăm sóc bệnh nhân.

I usually go away at weekends.
→ Tôi thường đi chơi xa vào cuối tuần.

The Earth goes round the sun.
→ Trái đất quay quanh mặt trời.

The café opens at 7.30 in the morning.
→ Quán cà phê mở cửa lúc 7:30 sáng.

⚠ Khi chủ ngữ là he / she / it → động từ thêm s / es
I work → He works
They teach → My teacher teaches

C. Câu hỏi & Phủ định (Do / Does)

Do / DoesChủ ngữĐộng từ
DoI / We / You / Theywork / drive / do
DoesHe / She / Itwork / drive / do

I come from Canada. Where do you come from?

What does this word mean?

I don’t go away very often.

Rice doesn’t grow in cold climates.

Lưu ý: Trong một số câu, do là động từ chính:

  • What do you do? – I work in a shop.
  • He doesn’t do anything to help me.

D. Chỉ mức độ thường xuyên

I get up at 8 o’clock every morning.

How often do you go to the dentist?

Julie doesn’t drink tea very often.

Robert usually goes away twice or three times a year.

E. I promise / I apologise / I suggest…

I promise I won’t be late.

What do you suggest I do?
I suggest that you …

Các động từ thường dùng tương tự:

I apologise / I advise / I insist / I agree / I refuse

>