Unit 1 – English 6
🎓 UNIT 1 – MY NEW SCHOOL
Tiếng Anh 6 – Global Success
🧠 Học nhanh • Dễ hiểu • Dễ nhớ • Luyện tập ngay
🎯 1. Unit 1 nói về điều gì?
Chủ đề: My New School – Ngôi trường mới của tôi.
Em cần biết nói về:
- Trường học
- Lớp học
- Môn học
- Đồ dùng học tập
- Hoạt động ở trường
- Bạn bè và giáo viên
- Cảm xúc khi đến trường mới
Biết giới thiệu về trường học, môn học, đồ dùng học tập và sử dụng Present Simple và Present Continuous.
🧠 Sơ đồ ghi nhớ Unit 1
🏫 School → trường học
📚 Subjects → môn học
✏️ School things → đồ dùng học tập
⚽ Activities → hoạt động
⏰ Grammar → Present Simple / Present Continuous
🚀 Cách học Unit 1 trong 30 phút
- Học 25–30 từ vựng quan trọng.
- Nhớ công thức 2 thì.
- Phân biệt EVERY DAY và NOW.
- Học các mẫu câu giao tiếp.
- Làm bài luyện tập.
- Ôn lại những câu sai.
EVERY DAY → Present Simple
NOW → Present Continuous
📚 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
⭐ Cụm từ cần nhớ
| English | Nghĩa |
|---|---|
| go to school | đi học |
| wear a uniform | mặc đồng phục |
| do homework | làm bài tập |
| play football | chơi bóng đá |
| play badminton | chơi cầu lông |
| have a lesson | có một tiết học |
| make friends | kết bạn |
| have lunch | ăn trưa |
⚡ GRAMMAR 1 – PRESENT SIMPLE
Thì hiện tại đơn
📌 Khi nào dùng?
- Thói quen
- Việc lặp lại thường xuyên
- Sự thật
- Lịch trình
🔑 Dấu hiệu nhận biết
every day – every week – every Monday
Ví dụ
👉 I go to school every day.
👉 She goes to school every day.
👉 We study English on Monday.
⚠️ Quy tắc thêm S/ES
| Động từ | He/She/It |
|---|---|
| play | plays |
| read | reads |
| watch | watches |
| go | goes |
| study | studies |
| have | has |
⚡ GRAMMAR 2 – PRESENT CONTINUOUS
Thì hiện tại tiếp diễn
📌 Khi nào dùng?
Dùng cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
🔑 Dấu hiệu
Ví dụ
👉 I am studying English now.
👉 She is reading a book.
👉 They are playing football.
🧠 SO SÁNH 2 THÌ
| Present Simple | Present Continuous |
|---|---|
| every day | now |
| usually | right now |
| often | at the moment |
| V / V(s/es) | am/is/are + V-ing |
| I go to school every day. | I am going to school now. |
NOW → AM / IS / ARE + V-ING
❗ Những lỗi học sinh thường mắc
❌ She go to school every day.
✅ She goes to school every day.
❌ They playing football now.
✅ They are playing football now.
❌ I am study English every day.
✅ I study English every day.
❌ He is play football now.
✅ He is playing football now.
💬 COMMUNICATION – MẪU CÂU GIAO TIẾP
👋 Hỏi và giới thiệu
What's your name?
→ My name is Nam.
Where is your school?
→ It's in Hanoi.
What class are you in?
→ I'm in class 6A.
📚 Hỏi về môn học
What's your favourite subject?
→ My favourite subject is English.
What subjects do you have today?
→ I have English, Maths and Science.
🏫 Hỏi về trường
Do you like your new school?
→ Yes, I do.
What do you do at school?
→ I study, play sports and make friends.
📖 SKILLS 1 – READING
🎯 Khi đọc bài
- Đọc tiêu đề.
- Đoán chủ đề.
- Tìm từ khóa.
- Không cần dịch từng từ.
- Tìm thông tin liên quan trực tiếp đến câu hỏi.
🔎 Từ khóa cần chú ý
🎧 SKILLS 2 – LISTENING
Phương pháp nghe 3 bước
🥇 Lần 1: nghe để hiểu chủ đề.
🥈 Lần 2: nghe tìm từ khóa.
🥉 Lần 3: kiểm tra đáp án.
Hãy tập trung vào từ khóa + thông tin chính.
✍️ WRITING – VIẾT VỀ TRƯỜNG
Có thể viết theo bố cục:
↓
2. Địa điểm
↓
3. Môn học
↓
4. Giáo viên và bạn bè
↓
5. Hoạt động
Ví dụ
My school is Nguyen Du Secondary School. It is in Hanoi. I have many subjects such as English, Maths and Science. My teachers are friendly. I have many good friends. I like my new school very much.
🔄 LOOKING BACK – ÔN TẬP NHANH
📚 Vocabulary
| Chủ đề | Ví dụ |
|---|---|
| School | school, classroom, teacher |
| School things | calculator, notebook, pencil case |
| Subjects | English, Maths, Science |
| Activities | study, read, write, play football |
⚡ Grammar
S + V/V(s/es)
S + am/is/are + V-ing
🧠 10 GIÂY NHỚ UNIT 1
🏫 School → trường
📚 Subjects → môn học
✏️ School things → đồ dùng
⚽ Activities → hoạt động
⏰ Every day → Present Simple
🔴 Now → Present Continuous
👦 He/She/It → V-s/es
👥 They/We/You → V nguyên thể
🎮 TRÒ CHƠI – CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Chọn đáp án. Hệ thống sẽ giải thích ngay.
🚀 PROJECT – MY NEW SCHOOL
🎯 Nhiệm vụ
Hãy tạo một bài giới thiệu ngắn về trường của em.
📌 Nội dung
- Tên trường
- Địa điểm
- Lớp
- Môn học yêu thích
- Giáo viên
- Bạn bè
- Hoạt động yêu thích
✍️ Mẫu
Hello. My name is ______.
I am a student at ______ School.
I am in class ______.
My favourite subject is ______.
My teachers are ______.
My friends are ______.
I like my new school because ______.