Unit 2 – English 6
🏠 UNIT 2 – MY HOUSE
Tiếng Anh 6 – Global Success
🧠 Học nhanh • Dễ hiểu • Dễ nhớ • Luyện tập ngay
🎯 1. UNIT 2 NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Chủ đề: My House – Ngôi nhà của tôi.
Trong Unit 2, em cần biết:
- Các loại nhà.
- Các phòng trong nhà.
- Đồ đạc trong từng phòng.
- Mô tả vị trí đồ vật.
- Nói nhà có gì và không có gì.
- Sử dụng There is / There are.
- Sử dụng các giới từ chỉ vị trí.
- Hỏi và trả lời về ngôi nhà.
- Viết đoạn văn mô tả ngôi nhà.
🧠 SƠ ĐỒ NHỚ UNIT 2
↓
ROOMS
↓
FURNITURE
↓
POSITION
↓
THERE IS / THERE ARE
🚀 5 ĐIỀU PHẢI NHỚ
1️⃣ House → loại nhà.
2️⃣ Rooms → các phòng.
3️⃣ Furniture → đồ nội thất.
4️⃣ Prepositions → vị trí.
5️⃣ There is / There are → có cái gì ở đâu.
1 vật → THERE IS
2 vật trở lên → THERE ARE
IS → số ít
ARE → số nhiều
⏱️ Cách học Unit 2 trong 30 phút
- Học nhóm từ vựng về nhà.
- Học các giới từ vị trí.
- Nhớ There is / There are.
- Học mẫu câu hỏi Is there…? / Are there…?
- Luyện mô tả căn phòng.
- Làm bài kiểm tra.
📚 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
🏠 Các loại nhà
ngôi nhà
căn hộ
căn hộ
nhà phố
nhà ở nông thôn
biệt thự
🚪 Các phòng trong nhà
phòng khách
phòng ngủ
phòng tắm
nhà bếp
phòng ăn
hành lang / sảnh
🛋️ Đồ nội thất
cái bàn
cái ghế
ghế sofa
ti vi
ti vi
đèn
giường
tủ quần áo
tủ lạnh
bếp / nồi nấu
máy rửa bát
bồn rửa
vòi hoa sen
nhà vệ sinh / bồn cầu
⭐ TỪ VỰNG THEO PHÒNG
| Phòng | Đồ vật thường gặp |
|---|---|
| Living room | sofa, TV, table, chair, lamp |
| Bedroom | bed, wardrobe, lamp |
| Kitchen | fridge, cooker, sink, dishwasher |
| Bathroom | shower, toilet, sink |
| Dining room | table, chairs |
⚡ GRAMMAR 1 – THERE IS / THERE ARE
Dùng để nói rằng có người hoặc vật ở một nơi nào đó.
THERE ARE + 2 vật trở lên / danh từ số nhiều
🔵 THERE IS
There is a sofa in the living room.
→ Có một chiếc sofa trong phòng khách.
There is a bed in my bedroom.
→ Có một chiếc giường trong phòng ngủ của tôi.
🔴 THERE ARE
There are two chairs in the room.
→ Có hai chiếc ghế trong phòng.
There are three bedrooms in my house.
→ Có ba phòng ngủ trong nhà tôi.
⭐ 2, 3, 4… → ARE
⚡ GRAMMAR 2 – CÂU PHỦ ĐỊNH
There are not + danh từ số nhiều
There isn't a TV in my bedroom.
→ Không có TV trong phòng ngủ của tôi.
There aren't any chairs in the room.
→ Không có chiếc ghế nào trong phòng.
Dạng viết tắt
| Đầy đủ | Viết tắt |
|---|---|
| There is not | There isn't |
| There are not | There aren't |
⚡ GRAMMAR 3 – CÂU HỎI
Are there + danh từ số nhiều + …?
🔵 Is there…?
Is there a TV in the living room?
→ Yes, there is.
→ No, there isn't.
🔴 Are there…?
Are there two bedrooms in your house?
→ Yes, there are.
→ No, there aren't.
IS → IS THERE → THERE IS
ARE → ARE THERE → THERE ARE
📍 GRAMMAR 4 – GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ
ở trong
The books are in the bag.
ở trên
The book is on the table.
ở dưới
The cat is under the table.
bên cạnh
The lamp is next to the bed.
ở phía sau
The chair is behind the table.
ở phía trước
The sofa is in front of the TV.
ở giữa hai vật
The lamp is between the beds.
gần
The table is near the window.
đối diện
The sofa is opposite the TV.
IN → trong
ON → trên
UNDER → dưới
NEXT TO → bên cạnh
BEHIND → phía sau
IN FRONT OF → phía trước
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP
❌ There are a sofa in the room.
✅ There is a sofa in the room.
❌ There is two chairs.
✅ There are two chairs.
❌ Is there two bedrooms?
✅ Are there two bedrooms?
❌ Are there a TV?
✅ Is there a TV?
💬 COMMUNICATION
🏠 Hỏi về ngôi nhà
Where do you live?
→ I live in Hanoi.
What type of house do you live in?
→ I live in a house / an apartment.
🚪 Hỏi về phòng
How many rooms are there in your house?
→ There are five rooms.
🛋️ Hỏi về đồ vật
Is there a TV in your living room?
→ Yes, there is.
Are there any chairs in your bedroom?
→ No, there aren't.
📍 Hỏi vị trí
Where is the sofa?
→ It is next to the table.
Where is + 1 vật?
→ It is + vị trí.
Where are + nhiều vật?
→ They are + vị trí.
📖 SKILLS 1 – READING
🎯 Khi đọc bài về ngôi nhà
- Đọc tiêu đề.
- Xác định loại nhà.
- Tìm số lượng phòng.
- Tìm đồ vật trong từng phòng.
- Chú ý giới từ chỉ vị trí.
🔎 Từ khóa thường gặp
🧠 Không cần dịch từng từ
Ví dụ câu hỏi:Where is the sofa?
Chỉ cần tìm trong bài các từ:sofa + next to / in front of / opposite…
🎧 SKILLS 2 – LISTENING
Phương pháp nghe 3 lần
🥇 Lần 1: nghe chủ đề.
🥈 Lần 2: tìm số lượng và từ khóa.
🥉 Lần 3: kiểm tra vị trí và đáp án.
rooms + numbers + furniture + positions
✍️ WRITING – MÔ TẢ NGÔI NHÀ
Nên viết theo thứ tự:
↓
2. Type of house
↓
3. Number of rooms
↓
4. Furniture
↓
5. Your favourite room
📝 Bài mẫu
I live in a house in Hanoi.There are five rooms in my house.There is a living room, a kitchen, two bedrooms and a bathroom.There is a sofa and a TV in the living room.My bedroom has a bed, a desk and a wardrobe.My favourite room is my bedroom because it is comfortable.
🔄 LOOKING BACK – ÔN TẬP SIÊU NHANH
📚 Vocabulary
| Nhóm | Từ cần nhớ |
|---|---|
| Types of houses | house, apartment, villa, town house |
| Rooms | living room, bedroom, kitchen, bathroom |
| Furniture | sofa, table, chair, bed, wardrobe |
| Positions | in, on, under, next to, behind, between |
⚡ Grammar
THERE ARE + số nhiều
ARE THERE + số nhiều?
THERE AREN'T + số nhiều
🧠 15 GIÂY NHỚ TOÀN BỘ UNIT 2
🏠 House → ngôi nhà
🚪 Room → phòng
🛋️ Furniture → đồ nội thất
📍 Position → vị trí
1️⃣ → There is
2️⃣+ → There are
❓ 1 vật → Is there…?
❓ nhiều vật → Are there…?
❌ số ít → There isn't
❌ số nhiều → There aren't
🎮 TRÒ CHƠI – HỌC QUA CÂU HỎI
Chọn đáp án. Sau mỗi câu, hệ thống giải thích ngay.
🚀 PROJECT – MY HOUSE
🎯 Nhiệm vụ
Hãy giới thiệu ngôi nhà của em bằng tiếng Anh.
📌 Nội dung cần nói
- Where you live
- Type of house
- Number of rooms
- Furniture
- Favourite room
- Why you like it
✍️ Mẫu hoàn chỉnh
Hello. My name is Nam.
I live in a house in Hanoi.
There are five rooms in my house.
There is a living room, a kitchen, two bedrooms and a bathroom.
There is a sofa and a TV in the living room.
My bedroom has a bed, a desk and a wardrobe.
My favourite room is my bedroom because it is comfortable.
I love my house very much.
🎤 Thử thách 60 giây
Hãy nhìn quanh nhà và nói ít nhất 8 câu tiếng Anh.
There are…
There isn't…
There aren't…
The … is next to…
The … is on…