Unit 3 – English 6
👫 UNIT 3 – MY FRIENDS
Tiếng Anh 6 – Global Success
🧠 Học nhanh • Dễ hiểu • Dễ nhớ • Luyện tập ngay
🎯 1. UNIT 3 NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Chủ đề: My Friends – Những người bạn của tôi.
Trong Unit 3, em học cách:
- Mô tả ngoại hình của một người.
- Mô tả tính cách.
- Nói về bạn bè.
- Nói về những người mình yêu quý.
- Hỏi và trả lời về ngoại hình, tính cách.
- Sử dụng Present Continuous.
- Sử dụng Present Simple để nói về đặc điểm, thói quen.
- Sử dụng động từ have / has.
- Sử dụng be để mô tả người.
🧠 SƠ ĐỒ NHỚ UNIT 3
↓
APPEARANCE
↓
PERSONALITY
↓
ACTIVITIES
↓
GRAMMAR
↓
DESCRIBE A FRIEND
⭐ 5 NHÓM KIẾN THỨC PHẢI NHỚ
👤 Appearance → ngoại hình
❤️ Personality → tính cách
🏃 Activities → hoạt động
⚡ Grammar → Present Simple / Present Continuous
💬 Communication → hỏi và mô tả bạn bè
LOOKS → người đó trông như thế nào?
PERSONALITY → người đó tính cách như thế nào?
ACTIVITIES → người đó thường làm gì?
⏱️ Cách học Unit 3 trong 30 phút
- Học nhóm từ mô tả ngoại hình.
- Học nhóm từ mô tả tính cách.
- Nhớ cấu trúc have/has.
- Nhớ cấu trúc be + adjective.
- Phân biệt Present Simple và Present Continuous.
- Luyện mô tả một người bạn.
- Làm bài kiểm tra.
📚 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
👤 Ngoại hình – Appearance
cao
thấp
thon, mảnh mai
béo
gầy
khỏe, mạnh
xinh đẹp
xinh xắn
đẹp trai
tóc dài
tóc ngắn
tóc xoăn
tóc thẳng
khuôn mặt tròn
kính
❤️ Tính cách – Personality
tốt bụng
thân thiện
vui tính, hài hước
thông minh
sáng tạo
cẩn thận
chăm chỉ
ít nói, yên lặng
nhút nhát
tự tin
🏃 Hoạt động
chơi bóng đá
chơi cầu lông
đạp xe
đọc sách
xem TV
giúp đỡ người khác
🧠 PHÂN BIỆT NGOẠI HÌNH VÀ TÍNH CÁCH
| Appearance | Personality |
|---|---|
| tall – cao | kind – tốt bụng |
| short – thấp | friendly – thân thiện |
| slim – thon | funny – hài hước |
| long hair – tóc dài | clever – thông minh |
| curly hair – tóc xoăn | creative – sáng tạo |
| round face – mặt tròn | hard-working – chăm chỉ |
⚡ GRAMMAR 1 – HAVE / HAS
Dùng để mô tả một người có đặc điểm gì, đặc biệt là tóc, mắt, khuôn mặt…
HE / SHE / IT → HAS
Ví dụ
👉 I have long hair.
👉 They have brown eyes.
👉 She has long black hair.
👉 He has short hair.
HE – SHE – IT → HAS
Còn lại → HAVE
⚡ GRAMMAR 2 – BE + ADJECTIVE
Dùng am / is / are để mô tả tính cách hoặc trạng thái.
HE / SHE / IT → IS
YOU / WE / THEY → ARE
👉 I am friendly.
👉 She is kind.
👉 He is clever.
👉 They are funny.
She has friendly.
✅ Phải nói:
She is friendly.
⚡ GRAMMAR 3 – PRESENT CONTINUOUS
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về hành động đang xảy ra.
Ví dụ
Look! He is playing football.
She is reading a book now.
They are talking to each other.
now – right now – at the moment – Look! – Listen!
⚡ GRAMMAR 4 – PRESENT SIMPLE
Dùng để nói về:
- Thói quen.
- Sở thích.
- Đặc điểm.
- Sự thật.
👉 He plays football every day.
👉 She likes reading.
👉 My friend is kind.
🧠 SO SÁNH 2 THÌ
| Present Simple | Present Continuous |
|---|---|
| thói quen | đang xảy ra |
| every day | now |
| usually | at the moment |
| often | Look! |
| He plays football. | He is playing football. |
NOW → AM / IS / ARE + V-ING
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP
❌ She have long hair.
✅ She has long hair.
❌ He has friendly.
✅ He is friendly.
❌ They is funny.
✅ They are funny.
❌ She playing football now.
✅ She is playing football now.
💬 COMMUNICATION – HỎI VÀ MÔ TẢ BẠN
👤 Hỏi ngoại hình
What does he look like?
→ He is tall and slim.
What does she look like?
→ She has long black hair.
❤️ Hỏi tính cách
What is he like?
→ He is friendly and funny.
What is she like?
→ She is kind and helpful.
🏃 Hỏi hoạt động
What does he like doing?
→ He likes playing football.
What does she do in her free time?
→ She reads books.
What does he/she look like?
→ Hỏi ngoại hình
What is he/she like?
→ Hỏi tính cách
🎯 MẪU MÔ TẢ MỘT NGƯỜI BẠN
This is my friend Lan.
She is tall and slim.
She has long black hair.
She is friendly, kind and funny.
She likes reading books.
I like her because she always helps me.
📖 SKILLS 1 – READING
🎯 Khi đọc bài mô tả bạn bè
- Tìm tên người.
- Tìm ngoại hình.
- Tìm tóc, mắt, khuôn mặt.
- Tìm tính cách.
- Tìm sở thích/hoạt động.
tall – short – slim – hair – eyes – face – kind – friendly – funny – clever – likes
🎧 SKILLS 2 – LISTENING
Khi nghe bài về bạn bè, hãy chú ý:
Ai?
Ngoại hình?
Tính cách?
Sở thích?
Hãy tập trung vào:Tên + ngoại hình + tính cách + hoạt động.
✍️ WRITING – VIẾT VỀ BẠN
Cấu trúc đơn giản:
↓
2. What does he/she look like?
↓
3. What is he/she like?
↓
4. What does he/she like doing?
↓
5. Why do you like him/her?
📝 Bài mẫu
My best friend is Nam.He is tall and slim.He has short black hair.He is friendly, clever and funny.He likes playing football and reading books.I like him because he is always kind and helpful.
🔄 LOOKING BACK – ÔN TẬP
📚 Vocabulary
| Nhóm | Từ |
|---|---|
| Appearance | tall, short, slim, thin, beautiful |
| Hair | long, short, curly, straight |
| Face | round face |
| Personality | kind, friendly, funny, clever, creative |
| Activities | play football, read books, ride a bike |
⚡ Grammar
I / YOU / WE / THEY → HAVE
HE / SHE / IT → IS
YOU / WE / THEY → ARE
🧠 20 GIÂY NHỚ UNIT 3
👤 LOOK LIKE → ngoại hình
❤️ BE LIKE → tính cách
👩 She has long hair.
😊 She is friendly.
⚽ She likes playing football.
🔴 She is playing football now.
🎮 TRÒ CHƠI – CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Mỗi câu có giải thích ngay sau khi trả lời.
🚀 PROJECT – MY FRIEND
🎯 Nhiệm vụ
Hãy giới thiệu người bạn thân của em bằng tiếng Anh.
📌 Nội dung
- Name
- Age
- Appearance
- Hair
- Personality
- Hobbies
- Why you like him/her
✍️ Mẫu hoàn chỉnh
Hello. My name is ______.
My best friend is ______.
He/She is ______ years old.
He/She is tall/short and slim.
He/She has ______ hair.
He/She is friendly, kind and funny.
He/She likes ______.
I like him/her because ______.
🎤 THỬ THÁCH 60 GIÂY
Hãy nói liên tục ít nhất 8 câu về một người bạn.
He/She is…
He/She has…
He/She is…
He/She likes…
I like him/her because…