Unit 4 – English 6
🏘️ UNIT 4 – MY NEIGHBOURHOOD
Tiếng Anh 6 – Global Success
🧠 Học nhanh • Dễ hiểu • Dễ nhớ • Luyện tập ngay
📚 1. BỨC TRANH TOÀN BỘ UNIT 4
UNIT 4 = MY NEIGHBOURHOOD
Chủ đề chính:
Chủ đề chính:
- Nơi bạn sống
- Các địa điểm trong khu phố
- Mô tả khu phố
- Hỏi và chỉ đường
- So sánh các địa điểm
- Nói về những nơi mình thích
⭐ 5 điều quan trọng nhất cần nhớ
1️⃣ PLACES
Địa điểm trong khu phố.
2️⃣ ADJECTIVES
Tính từ mô tả địa điểm.
3️⃣ COMPARISON
So sánh hơn.
4️⃣ DIRECTIONS
Hỏi và chỉ đường.
5️⃣ PREPOSITIONS
in, on, near, next to, opposite…
💡 Mẹo học: Đừng cố học thuộc cả Unit một lúc. Hãy nhớ theo chuỗi:
ĐỊA ĐIỂM → ĐẶC ĐIỂM → VỊ TRÍ → SO SÁNH → CHỈ ĐƯỜNG
ĐỊA ĐIỂM → ĐẶC ĐIỂM → VỊ TRÍ → SO SÁNH → CHỈ ĐƯỜNG
🧠 2. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
🏪 A. Địa điểm trong khu phố
neighbourhood
khu phố
khu phố
street
đường phố
đường phố
market
chợ
chợ
supermarket
siêu thị
siêu thị
restaurant
nhà hàng
nhà hàng
café
quán cà phê
quán cà phê
bakery
tiệm bánh
tiệm bánh
pharmacy
hiệu thuốc
hiệu thuốc
hospital
bệnh viện
bệnh viện
school
trường học
trường học
cinema
rạp chiếu phim
rạp chiếu phim
theatre
nhà hát
nhà hát
museum
bảo tàng
bảo tàng
stadium
sân vận động
sân vận động
park
công viên
công viên
square
quảng trường
quảng trường
🏙️ B. Tính từ mô tả khu phố
beautiful
đẹp
đẹp
modern
hiện đại
hiện đại
crowded
đông đúc
đông đúc
noisy
ồn ào
ồn ào
quiet
yên tĩnh
yên tĩnh
peaceful
thanh bình
thanh bình
busy
bận rộn / nhộn nhịp
bận rộn / nhộn nhịp
clean
sạch
sạch
dirty
bẩn
bẩn
expensive
đắt
đắt
cheap
rẻ
rẻ
convenient
thuận tiện
thuận tiện
📍 C. Từ chỉ vị trí
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | trong | The bank is in the street. |
| on | trên | The shop is on Green Street. |
| near | gần | The school is near my house. |
| next to | bên cạnh | The café is next to the bank. |
| opposite | đối diện | The cinema is opposite the park. |
| between | ở giữa | The shop is between the bank and the school. |
| behind | phía sau | The house is behind the school. |
| in front of | phía trước | The bus stop is in front of the museum. |
🧠 Mẹo nhớ:
NEXT TO = sát bên
OPPOSITE = đối diện
BETWEEN = ở giữa 2 vật
BEHIND = phía sau
IN FRONT OF = phía trước
NEXT TO = sát bên
OPPOSITE = đối diện
BETWEEN = ở giữa 2 vật
BEHIND = phía sau
IN FRONT OF = phía trước
📖 3. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
⭐ A. So sánh hơn với tính từ
Khi muốn nói một người/nơi này … hơn người/nơi khác.
Tính từ ngắn + ER + THAN
small → smaller than
fast → faster than
tall → taller than
fast → faster than
tall → taller than
Ví dụ:
My house is smaller than your house.
Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn.
Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn.
This street is wider than that street.
⭐ B. Quy tắc thêm -ER
| Loại | Ví dụ | So sánh |
|---|---|---|
| Thông thường | small | smaller |
| Kết thúc bằng e | large | larger |
| Phụ âm + y | busy | busier |
| Nguyên âm + phụ âm | big | bigger |
⭐ C. Một số tính từ bất quy tắc
| Nguyên thể | So sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| good | better | tốt → tốt hơn |
| bad | worse | xấu → xấu hơn |
| far | farther / further | xa → xa hơn |
⭐ D. So sánh với “more”
Với nhiều tính từ dài:
MORE + adjective + THAN
This neighbourhood is more convenient than that one.
The city is more exciting than the countryside.
⭐ E. Cấu trúc tổng quát
S + BE + comparative adjective + THAN + N
My neighbourhood is quieter than yours.
The supermarket is more convenient than the market.
❌ Sai: My house is more smaller than yours.
✅ Đúng: My house is smaller than yours.
✅ Đúng: My house is smaller than yours.
⭐ F. Hỏi về địa điểm
Where is + địa điểm?
Where is the bank?
→ It is next to the supermarket.
→ It is next to the supermarket.
⭐ G. Hỏi đường
Can you tell me the way to + place?
Can you tell me the way to the museum?
Could you tell me how to get to the cinema?
⭐ H. Một số cách chỉ đường
Go straight.
Đi thẳng.
Turn left.
Rẽ trái.
Turn right.
Rẽ phải.
It's on your left.
Nó ở bên trái của bạn.
It's on your right.
Nó ở bên phải của bạn.
It's opposite…
Nó đối diện…
🎯 Công thức nhớ nhanh:
TÍNH TỪ NGẮN → ADJ + ER + THAN
TÍNH TỪ DÀI → MORE + ADJ + THAN
TÍNH TỪ NGẮN → ADJ + ER + THAN
TÍNH TỪ DÀI → MORE + ADJ + THAN
💬 4. COMMUNICATION – GIAO TIẾP
📍 A. Hỏi vị trí
A: Where is the cinema?
B: It's opposite the park.
B: It's opposite the park.
🗺️ B. Hỏi đường
A: Excuse me. Can you tell me the way to the museum?
B: Go straight and turn left.
B: Go straight and turn left.
🚶 C. Chỉ đường
➡️ Go straight.
Đi thẳng.
Đi thẳng.
⬅️ Turn left.
Rẽ trái.
Rẽ trái.
➡️ Turn right.
Rẽ phải.
Rẽ phải.
📍 It's next to the bank.
Nó ở cạnh ngân hàng.
Nó ở cạnh ngân hàng.
📍 It's opposite the school.
Nó đối diện trường học.
Nó đối diện trường học.
📍 It's between the bank and the café.
Nó ở giữa ngân hàng và quán cà phê.
Nó ở giữa ngân hàng và quán cà phê.
🧠 Hội thoại mẫu
A: Excuse me. Is there a supermarket near here?
B: Yes. It's on Green Street.
A: How can I get there?
B: Go straight and turn right. The supermarket is on your left.
A: Thank you.
B: You're welcome.
B: Yes. It's on Green Street.
A: How can I get there?
B: Go straight and turn right. The supermarket is on your left.
A: Thank you.
B: You're welcome.
🎯 5. SKILLS – KỸ NĂNG
📖 A. Reading – Đọc hiểu
Khi đọc bài về khu phố, hãy tìm nhanh:
1. Where? → Địa điểm ở đâu?
2. What? → Có những địa điểm gì?
3. How? → Khu phố như thế nào?
4. Which? → Địa điểm nào được yêu thích?
1. Where? → Địa điểm ở đâu?
2. What? → Có những địa điểm gì?
3. How? → Khu phố như thế nào?
4. Which? → Địa điểm nào được yêu thích?
🎧 B. Listening – Nghe
Khi nghe về khu phố, chú ý các từ khóa:
street
market
school
park
near
next to
opposite
left
right
✍️ C. Writing – Viết về khu phố
Mẫu 5 câu rất dễ nhớ:
- I live in …
- My neighbourhood is …
- There is/are …
- My favourite place is …
- I like my neighbourhood because …
📝 Bài mẫu
I live in a small neighbourhood in Hung Yen.
My neighbourhood is quiet and peaceful.
There is a school, a market and a park near my house.
My favourite place is the park because it is beautiful and relaxing.
I love my neighbourhood very much.
🔄 6. LOOKING BACK – ÔN TẬP NHANH
🧠 Sơ đồ kiến thức
| Chủ điểm | Cần nhớ |
|---|---|
| Places | market, school, park, museum, cinema… |
| Position | near, next to, opposite, between… |
| Description | quiet, noisy, crowded, beautiful… |
| Comparative | smaller than / more beautiful than |
| Directions | go straight, turn left, turn right |
| Question | Where is…? / How can I get to…? |
🔥 15 GIÂY NHỚ UNIT 4
🏪 PLACE↓
📍 POSITION
↓
🏙️ DESCRIPTION
↓
⚖️ COMPARISON
↓
🗺️ DIRECTIONS
⭐ 10 câu phải thuộc
1. Where is the bank?
2. It's next to the supermarket.
3. It's opposite the school.
4. Can you tell me the way to the museum?
5. Go straight.
6. Turn left.
7. Turn right.
8. My neighbourhood is quieter than yours.
9. This place is more convenient than that one.
10. I love my neighbourhood.
🎮 7. TRÒ CHƠI – HỌC NHANH
Chọn đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 1 điểm.
📝 8. BÀI KIỂM TRA UNIT 4
20 câu – kiểm tra toàn bộ kiến thức trọng tâm.
🚀 9. PROJECT – MY NEIGHBOURHOOD
🎯 Nhiệm vụ
Hãy giới thiệu khu phố nơi em sống bằng tiếng Anh.
Cấu trúc 6 bước:
- Where do you live?
- What is your neighbourhood like?
- What places are there?
- Where are they?
- What is your favourite place?
- Why do you like it?
🎤 Bài nói mẫu
Hello everyone.My name is Nam.
I live in a small neighbourhood in Hung Yen.My neighbourhood is quiet and peaceful.
There is a school, a market, a park and a supermarket near my house.The park is opposite the school.
The supermarket is next to the market.My favourite place is the park because it is beautiful and relaxing.I love my neighbourhood very much.Thank you for listening.
🏆 THỬ THÁCH 60 GIÂY
Không nhìn tài liệu, hãy nói liên tục trong 60 giây về khu phố của em.
Gợi ý: I live in…
My neighbourhood is…
There is/are…
My favourite place is…
It is…
I like it because…
Gợi ý: I live in…
My neighbourhood is…
There is/are…
My favourite place is…
It is…
I like it because…